anew
/əˈnuː/phó từ
- Lại, một lần nữa; lại nữa; bằng cách khác.
Trạng từ
- (văn học, thơ ca hay trang trọng, đặc biệt là Philippines) Một lần nữa, một lần nữa; một lần nữa, theo một cách mới, mới mẻ.(literary, poetic or formal, especially Philippines) Again, once more; afresh, in a new way, newly.Each morning, opportunity—like the sun—dawns anew.Mỗi buổi sáng, cơ hội—như mặt trời—lại ló dạng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish