angry

/ˈæŋgri/
tính từ
  • Giận, tức giận, cáu.
  • Nhức nhối, viêm tấy (vết thương).
  • Hung dữ, dữ.
🎬 Nghe “angry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish