angry
/ˈæŋgri/tính từ
- Giận, tức giận, cáu.
- Nhức nhối, viêm tấy (vết thương).
- Hung dữ, dữ.
Tính từ
- Thể hiện hoặc cảm thấy tức giận.Displaying or feeling anger.His face became angry.Mặt anh trở nên giận dữ.
- (nói về vết thương hoặc phát ban) Viêm và đau.(said about a wound or a rash) Inflamed and painful.The broken glass left two angry cuts across my arm.Mảnh kính vỡ để lại hai vết cắt giận dữ trên cánh tay tôi.
- (theo nghĩa bóng, nói về các yếu tố, như bầu trời hay biển cả) Tối tăm và giông bão, đầy đe dọa.(figuratively, said about the elements, like the sky or the sea) Dark and stormy, menacing.Angry clouds raced across the sky.Những đám mây giận dữ chạy ngang qua bầu trời.
Danh từ
- (thông tục, hiếm) Người hay giận dữ.(informal, rare) An angry person.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Tức giận.(transitive, obsolete) To anger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “angry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish