animosity

/ˌænəˈmɑːsəti/
danh từ
  • sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địch
Danh từ
  1. Hận thù bạo lực dẫn đến sự chống đối tích cực; sự thù địch tích cực; năng lượng không thích.
    Violent hatred leading to active opposition; active enmity; energetic dislike.
    There was open animosity between the two rival teams.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:enmityhatredoppositionacrimony
🎬 Nghe “animosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish