annoyed

/əˈnoɪ/
tính từ
  • Bị trái ý, khó chịu, bực mình.
  • Bị quấy rầy, bị phiền hà.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phiền toái
    simple past and past participle of annoy
Tính từ
  1. Gặp rắc rối, khó chịu vì điều gì đó không mong muốn hoặc không được ưa thích (một sự khó chịu); bực bội.
    Troubled, irritated by something unwanted or unliked (an annoyance); vexed.
    Judy is annoyed at Jim because he forgot to put the bins out again.
    Judy lại khó chịu với Jim vì anh lại quên đổ thùng rác ra ngoài.
🎬 Nghe “annoyed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish