annoying

/əˈnoɪ/
tính từ
  • Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức.
  • Quấy rầy, làm phiền.
Tính từ
  1. Gây khó chịu hoặc khó chịu; rắc rối; khó chịu.
    Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.
    Having flies in your bedroom when you're trying to sleep is really annoying.
    Có ruồi trong phòng ngủ khi bạn đang cố ngủ thực sự rất khó chịu.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự khó chịu
    present participle and gerund of annoy
Danh từ
  1. (hiếm) Điều gây khó chịu; một sự khó chịu.
    (rare) That which annoys; an annoyance.
🎬 Nghe “annoying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish