annoying

/əˈnoɪ/
tính từ
  • Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức.
  • Quấy rầy, làm phiền.
🎬 Nghe “annoying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish