ante

/ˈænti/
danh từ
  • Số tiền tổ trước (đánh xì).
động từ
  • Đặt tiền tổ trước (đánh xì).
  • Đánh cược, đánh cuộc.
  • Thanh toán (nợ).
🎬 Nghe “ante” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish