ante

/ˈænti/
danh từ
  • Số tiền tổ trước (đánh xì).
động từ
  • Đặt tiền tổ trước (đánh xì).
  • Đánh cược, đánh cuộc.
  • Thanh toán (nợ).
Danh từ
  1. Một mức giá hoặc chi phí, như trong phần trước.
    A price or cost, as in up the ante.
  2. (poker) Trong poker và các trò chơi khác, sự đóng góp của tất cả người chơi vào tiền cược, thường là trước khi chia tất cả các lá bài.
    (poker) In poker and other games, the contribution made by all players to the pot, often before dealing all the cards.
Động từ
  1. Để trả tiền cược trong bài poker. Thường được sử dụng như ante up.
    To pay the ante in poker. Often used as ante up.
  2. Đầu tư bằng tiền bạc, công sức hoặc thời gian trước khi biết được cơ hội của mình.
    To make an investment in money, effort, or time before knowing one's chances.
🎬 Nghe “ante” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish