anti
/ˈænˌtaɪ/tính từ
- Chống lại.
danh từ
- Người chống lại một ý niệm.
Tính từ
- Đối lập với một cái gì đó.Opposed to something.
- (hóa học vật lý) Có góc xoắn từ 90° đến 180°(physical chemistry) That has a torsion angle between 90° and 180°
Danh từ
- Một người phản đối một khái niệm hoặc nguyên tắc.A person opposed to a concept or principle.
- (tiếng lóng của fandom, thường mang tính xúc phạm) Một người hâm mộ phản đối một người sáng tạo, nhượng quyền thương mại, fandom, nhân vật, tàu thuyền, v.v. cụ thể, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc chính trị xã hội.(fandom slang, often derogatory) A fan who objects to a particular creator, franchise, fandom, character, ship, etc., especially on moral or sociopolitical grounds.While I did not directly analyze how the antis define feminism, it appears that they believe Sarah J Maas as an author is a white feminist and therefore unable to write anything feminist.Mặc dù tôi không trực tiếp phân tích cách những người chống đối định nghĩa chủ nghĩa nữ quyền, nhưng có vẻ như họ tin rằng Sarah J Maas với tư cách là một tác giả là một nhà nữ quyền da trắng và do đó không thể viết bất cứ điều gì về nữ quyền.
Giới từ
- (hiếm) Hình thức thay thế của anti-.(rare) Alternative form of anti-.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish