antibiotic

/ˌænˌtaɪbaɪˈɑːtɪk/
tính từ
  • Kháng sinh, trụ sinh.
danh từ
  • Thuốc kháng sinh, thuốc trụ sinh.
🎬 Nghe “antibiotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish