antibiotic
/ˌænˌtaɪbaɪˈɑːtɪk/tính từ
- Kháng sinh, trụ sinh.
danh từ
- Thuốc kháng sinh, thuốc trụ sinh.
Danh từ
- (dược học) Bất kỳ chất nào có thể tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn và các vi sinh vật tương tự, thường được vận chuyển bởi hệ bạch huyết.(pharmacology) Any substance that can destroy or inhibit the growth of bacteria and similar microorganisms, generally transported by the lymphatic system.Từ đồng nghĩa:antibiotic
Tính từ
- (dược học) Thuộc hoặc liên quan đến thuốc kháng sinh.(pharmacology) Of or relating to antibiotics.
- (lỗi thời) Thuộc hoặc liên quan đến giả thuyết cho rằng sự sống ngoài trái đất không tồn tại.(obsolete) Of or relating to the theory that extraterrestrial life does not exist.
Chưa có góp ý cho “antibiotic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antibiotic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish