anticipated
/ænˈtɪsəˌpeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của anticipate
Tính từ
- dự kiến sẽ đến; theo lịch trìnhexpected to arrive; scheduled
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dự đoánsimple past and past participle of anticipate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anticipated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish