anxiety

/æŋˈzajəti/
danh từ
  • mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắng
  • lòng ước ao, lòng khao khát; sự khắc khoải
🎬 Nghe “anxiety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish