anxiety
/æŋˈzajəti/danh từ
- mối lo, mối lo âu, mối băn khoăn; sự lo lắng
- lòng ước ao, lòng khao khát; sự khắc khoải
Danh từ
- Một trạng thái khó chịu về tinh thần, bồn chồn, lo sợ và ám ảnh hoặc lo lắng về một sự kiện không chắc chắn nào đó.An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.generalized anxiety disorderrối loạn lo âu tổng quát
- Một mong muốn khó chịu hoặc đau khổ (về một cái gì đó). Cố gắng (làm hài lòng).An uneasy or distressing desire (for something). Endeavor (to please).
- (bệnh lý học) Trạng thái bồn chồn và kích động, thường đi kèm với cảm giác khó chịu như bị đè nén hoặc co thắt trong dạ dày.(pathology) A state of restlessness and agitation, often accompanied by a distressing sense of oppression or tightness in the stomach.
- (không chính thức) Bất kỳ rối loạn lo âu nào, đặc biệt là rối loạn lo âu lan tỏa.(informal) Any anxiety disorder, especially generalized anxiety disorder.
ⓘ Cách dùng
Chưa có góp ý cho “anxiety”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “anxiety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish