anxious

/ˈæŋkʃəs/
tính từ
  • Áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn.
  • Ước ao, khao khát; khắc khoải.
  • Đáng lo ngại, nguy ngập.
Tính từ
  1. Hồi hộp và lo lắng.
    Nervous and worried.
  2. Có cảm giác lo lắng hoặc bất an; cực kỳ quan tâm, đặc biệt là về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai hoặc điều chưa biết.
    Having a feeling of anxiety or disquietude; extremely concerned, especially about something that will happen in the future or that is unknown.
    She was anxious to hear how her test results were.
    Cô nóng lòng muốn biết kết quả xét nghiệm của mình thế nào.
  3. (của sự vật) Đi kèm với, hoặc gây ra lo lắng; đáng lo ngại.
    (of things) Accompanied with, or causing, anxiety; worrying.
    anxious labor
    lao động lo lắng
  4. Rất mong muốn.
    Earnestly desirous.
    He is anxious to please, so you can count on him.
    Anh ấy luôn sẵn sàng làm hài lòng bạn, vì vậy bạn có thể tin tưởng vào anh ấy.
🎬 Nghe “anxious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish