apologetic

/əˌpɑːləˈʤɛtɪk/
tính từ
  • Biện hộ, biện giải.
  • Chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi.
Tính từ
  1. Có tính chất xin lỗi; tiếc nuối xin lỗi.
    Having the character of apology; regretfully excusing.
    His tone was apologetic as he explained what had happened.
    Giọng điệu của anh ấy có vẻ xin lỗi khi giải thích những gì đã xảy ra.
    Từ đồng nghĩa:sorryremorsefulregretful
  2. (ngày) Bảo vệ bằng lời nói hoặc lập luận; nói hoặc viết để bào chữa.
    (dated) Defending by words or arguments; said or written in defense.
Danh từ
  1. (cổ, đếm được) Lời xin lỗi trang trọng.
    (archaic, countable) A formal apology.
  2. (thường số nhiều) Phương pháp tranh luận phòng thủ.
    (usually plural) A defensive method of argument.
🎬 Nghe “apologetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish