apologetic
/əˌpɑːləˈʤɛtɪk/tính từ
- Biện hộ, biện giải.
- Chữa lỗi, biết lỗi, xin lỗi.
Tính từ
- Có tính chất xin lỗi; tiếc nuối xin lỗi.Having the character of apology; regretfully excusing.His tone was apologetic as he explained what had happened.Giọng điệu của anh ấy có vẻ xin lỗi khi giải thích những gì đã xảy ra.Từ đồng nghĩa:sorryremorsefulregretful
- (ngày) Bảo vệ bằng lời nói hoặc lập luận; nói hoặc viết để bào chữa.(dated) Defending by words or arguments; said or written in defense.
Danh từ
- (cổ, đếm được) Lời xin lỗi trang trọng.(archaic, countable) A formal apology.
- (thường số nhiều) Phương pháp tranh luận phòng thủ.(usually plural) A defensive method of argument.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apologetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish