apology

/əˈpɑləˌʤi/
danh từ
  • Lời biện bạch, lời biện giải.
  • Sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
  • Cái tồi, vật tồi.
🎬 Nghe “apology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish