apology

/əˈpɑləˌʤi/
danh từ
  • Lời biện bạch, lời biện giải.
  • Sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
  • Cái tồi, vật tồi.
Danh từ
  1. Một biểu hiện của sự hối hận hoặc hối tiếc vì đã nói hoặc làm điều gì đó gây tổn hại cho người khác: một trường hợp xin lỗi (nói rằng mình xin lỗi).
    An expression of remorse or regret for having said or done something that harmed another: an instance of apologizing (saying that one is sorry).
    What he said really hurt my feelings, but his apology sounded so sincere that I couldn't help but forgive him.
  2. Một sự biện minh chính thức, bào chữa.
    A formal justification, defence.
    the Apology of Socrates
    Từ đồng nghĩa:apologia
  3. Bất cứ thứ gì được cung cấp để thay thế; một sự tạm thời.
    Anything provided as a substitute; a makeshift.
    a poor apology for a hotel room
🎬 Nghe “apology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish