apology
/əˈpɑləˌʤi/danh từ
- Lời biện bạch, lời biện giải.
- Sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
- Cái tồi, vật tồi.
Danh từ
- Một biểu hiện của sự hối hận hoặc hối tiếc vì đã nói hoặc làm điều gì đó gây tổn hại cho người khác: một trường hợp xin lỗi (nói rằng mình xin lỗi).An expression of remorse or regret for having said or done something that harmed another: an instance of apologizing (saying that one is sorry).What he said really hurt my feelings, but his apology sounded so sincere that I couldn't help but forgive him.
- Một sự biện minh chính thức, bào chữa.A formal justification, defence.the Apology of SocratesTừ đồng nghĩa:apologia
- Bất cứ thứ gì được cung cấp để thay thế; một sự tạm thời.Anything provided as a substitute; a makeshift.a poor apology for a hotel room
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish