apostolic

/ˌæpəˈstɑːlɪk/
tính từ
  • Tông đồ, có tính chất tông đồ.
  • Giáo hoàng, (thuộc) toà thánh.
🎬 Nghe “apostolic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish