apparatus
/ˌæpəˈrætəs/danh từ
- Đồ thiết bị; máy móc.
- Bộ máy.
- Đồ dùng, dụng cụ.
Danh từ
- Toàn bộ các phương tiện nhờ đó một hoạt động sản xuất cụ thể được thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.The entirety of means whereby a specific production is made existent or task accomplished.
- Một máy móc hoặc dụng cụ phức tạp.A complex machine or instrument.
- (gọi chung) Các loại công cụ, dụng cụ.(collective) An assortment of tools and instruments.
- Một tổ chức quan liêu, đặc biệt là một tổ chức chịu ảnh hưởng của sự bảo trợ chính trị.A bureaucratic organization, especially one influenced by political patronage.Từ đồng nghĩa:machine
Chưa có góp ý cho “apparatus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apparatus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish