apparatus

/ˌæpəˈrætəs/
danh từ
  • Đồ thiết bị; máy móc.
  • Bộ máy.
  • Đồ dùng, dụng cụ.
Danh từ
  1. Toàn bộ các phương tiện nhờ đó một hoạt động sản xuất cụ thể được thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.
    The entirety of means whereby a specific production is made existent or task accomplished.
    Từ đồng nghĩa:dynamicmechanismsetup
  2. Một máy móc hoặc dụng cụ phức tạp.
    A complex machine or instrument.
    Từ đồng nghĩa:deviceinstrumentmachinery
  3. (gọi chung) Các loại công cụ, dụng cụ.
    (collective) An assortment of tools and instruments.
    Từ đồng nghĩa:toolsgearequipment
  4. Một tổ chức quan liêu, đặc biệt là một tổ chức chịu ảnh hưởng của sự bảo trợ chính trị.
    A bureaucratic organization, especially one influenced by political patronage.
    Từ đồng nghĩa:machine
🎬 Nghe “apparatus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish