appearing

/əˈpiɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của appear.
Động từ
  1. present participle and gerund of appear
Danh từ
  1. appearance; act of coming into view
🎬 Nghe “appearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish