appendix

/əˈpɛndɪks/
danh từ
  • Phụ lục.
  • Ruột thừa ((cũng) vermiform appendix).
🎬 Nghe “appendix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish