appendix
/əˈpɛndɪks/danh từ
- Phụ lục.
- Ruột thừa ((cũng) vermiform appendix).
Danh từ
- (lỗi thời theo nghĩa chung) Cái gì đó gắn liền với cái gì khác; một phần đính kèm hoặc đi kèm.(obsolete in general sense) Something attached to something else; an attachment or accompaniment.Near-synonyms: ancillary, auxiliaryTừ đồng nghĩa: phụ trợ, phụ trợTừ đồng nghĩa:additionaddendumattachmentaccessoryaccompaniment
- Một văn bản được thêm vào cuối một cuốn sách hoặc một bài báo, chứa thông tin bổ sung.A text added to the end of a book or an article, containing additional information.Holonym: back matterTừ đồng nghĩa: vật chất trở lạiTừ đồng nghĩa:supplementaddendumcodicil
- (Giải phẫu) Phụ lục dạng giun.(anatomy) The vermiform appendix.
- (Giải phẫu) Bất kỳ quá trình, sự kéo dài hoặc hình chiếu nào.(anatomy) Any process, prolongation, or projection.Từ đồng nghĩa:appendage
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appendix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish