appendix

/əˈpɛndɪks/
danh từ
  • Phụ lục.
  • Ruột thừa ((cũng) vermiform appendix).
Danh từ
  1. (lỗi thời theo nghĩa chung) Cái gì đó gắn liền với cái gì khác; một phần đính kèm hoặc đi kèm.
    (obsolete in general sense) Something attached to something else; an attachment or accompaniment.
    Near-synonyms: ancillary, auxiliary
    Từ đồng nghĩa: phụ trợ, phụ trợ
    Từ đồng nghĩa:additionaddendumattachmentaccessoryaccompaniment
  2. Một văn bản được thêm vào cuối một cuốn sách hoặc một bài báo, chứa thông tin bổ sung.
    A text added to the end of a book or an article, containing additional information.
    Holonym: back matter
    Từ đồng nghĩa: vật chất trở lại
    Từ đồng nghĩa:supplementaddendumcodicil
  3. (Giải phẫu) Phụ lục dạng giun.
    (anatomy) The vermiform appendix.
  4. (Giải phẫu) Bất kỳ quá trình, sự kéo dài hoặc hình chiếu nào.
    (anatomy) Any process, prolongation, or projection.
    Từ đồng nghĩa:appendage
🎬 Nghe “appendix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish