appetizing

/ˈa-pə-ˌtī-ziŋ/
tính từ
  • Làm cho ăn ngon miệng.
  • Ngon lành.
Tính từ
  1. Điều đó hấp dẫn hoặc kích thích sự thèm ăn.
    That appeals to, or stimulates the appetite.
    This food looks so appetizing.
    Món ăn này trông ngon miệng quá.
  2. (bằng cách mở rộng) Hấp dẫn hoặc lôi cuốn.
    (by extension) Appealing or enticing.
Danh từ
  1. bất kỳ món ăn truyền thống nào được ăn cùng với bánh mì tròn, như một món ăn kèm, lớp phủ bên trên hoặc lớp nhân; bao gồm các sản phẩm từ sữa và pareve nhưng không bao gồm thịt
    any food traditionally eaten with a bagel, as an accompaniment, topping or filling; including dairy products and pareve but not meat
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự thèm ăn
    present participle and gerund of appetize
🎬 Nghe “appetizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish