appetizing

/ˈa-pə-ˌtī-ziŋ/
tính từ
  • Làm cho ăn ngon miệng.
  • Ngon lành.
🎬 Nghe “appetizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish