applause

/əˈplɑːz/
danh từ
  • Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.
  • Sự tán thành.
Danh từ
  1. Hành động vỗ tay; sự tán thành và khen ngợi được thể hiện một cách công khai bằng cách vỗ tay, dậm chân hoặc dậm chân, tung hô, huzzas hoặc các phương tiện khác; đánh dấu khen ngợi.
    The act of applauding; approbation and praise publicly expressed by the clapping of hands, stamping or tapping of the feet, acclamation, huzzas, or other means; marked commendation.
    Từ đồng nghĩa:acclaimacclamationapprobationapprovalcommendation
Động từ
  1. (từ cũ) Hoan hô.
    (obsolete) To applaud.
🎬 Nghe “applause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish