appliance

/əˈplajəns/
danh từ
  • Sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance) ((cũng) application).
  • Đồ thiết bị, trang thiết bị, dụng cụ.
  • Đồ phụ tùng (của một cái máy).
🎬 Nghe “appliance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish