appreciate
/əˈpriːʃiˌeɪt/động từ
- Đánh giá.
- Đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị.
- Thấy rõ, nhận thức; sâu sắc.
- Biết thưởng thức, biết đánh giá.
- Cảm kích.
- Nâng giá, tăng giá trị (của cái gì).
- Lên giá (hàng hoá... ), tăng giá trị.
Động từ
- (thông tục) Biết ơn hoặc biết ơn.(transitive) To be grateful or thankful for.I appreciate your efforts.Tôi đánh giá cao những nỗ lực của bạn.
- (thông tục) Xem là có giá trị.(transitive) To view as valuable.You must learn to appreciate time.Bạn phải học cách trân trọng thời gian.
- (ngoại động) Nhận thức đầy đủ; hiểu; nhận thức được ; phát hiện.(transitive) To be fully conscious of; understand; be aware of; detect.Near-synonyms: realize, grasp, acknowledgeTừ gần đồng nghĩa: nhận ra, nắm bắt, thừa nhận
- (Nội động từ) Tăng giá trị.(intransitive, transitive) To increase in value.The value of his portfolio appreciated by 80% over eight years.Giá trị danh mục đầu tư của ông tăng 80% trong 8 năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appreciate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish