approved
/əˈpruːv/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của approve
tính từ
- Được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp thuận.
- Được phê chuẩn, được chuẩn y.
Tính từ
- Đã nhận được sự chấp thuận.Having received approval.Employees' approved expense claims will be reimbursed by the 4th of the following month.Các yêu cầu chi phí được phê duyệt của nhân viên sẽ được hoàn trả trước ngày thứ 4 của tháng tiếp theo.
- (cổ) Đã được chứng minh hoặc chứng minh bằng kinh nghiệm.(archaic) Proven or demonstrated by experience.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phê duyệtsimple past and past participle of approve
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “approved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish