apricot

/ˈæprəˌkɑːt/
danh từ
  • Quả mơ.
  • Cây mơ.
  • Màu mơ chim.
🎬 Nghe “apricot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish