apricot
/ˈæprəˌkɑːt/danh từ
- Quả mơ.
- Cây mơ.
- Màu mơ chim.
Danh từ
- Quả đá tròn, ngọt và mọng nước, có vị giống đào hoặc mận, thịt màu vàng cam, vỏ hơi xù và bên trong có hạt lớn.A round sweet and juicy stone fruit, resembling peach or plum in taste, with a yellow-orange flesh, lightly fuzzy skin and a large seed inside.pickled apricotsmơ ngâm
- Cây mai Prunus armeniaca.The apricot tree, Prunus armeniaca.Từ đồng nghĩa:apricot tree
- Màu vàng cam nhạt, giống như quả mơ.A pale yellow-orange colour, like that of an apricot fruit.
- Một con chó có bộ lông màu cam.A dog with an orange-coloured coat.
Tính từ
- Có màu vàng cam nhạt, giống như màu của quả mơ.Of a pale yellowish-orange colour, like that of an apricot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apricot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish