aquatic

/əˈkwɑːtɪk/
tính từ
  • Sống ở nước, mọc ở nước.
  • Chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước... ).
Tính từ
  1. Relating to water; living in or near water, taking place in water.
    Từ đồng nghĩa:waterly
Danh từ
  1. Any aquatic plant.
🎬 Nghe “aquatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish