aquatic
/əˈkwɑːtɪk/tính từ
- Sống ở nước, mọc ở nước.
- Chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước... ).
Tính từ
- —Relating to water; living in or near water, taking place in water.Từ đồng nghĩa:waterly
Danh từ
- —Any aquatic plant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aquatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish