arc
/ɑrk/danh từ
- Hình cung.
- Cung.
- Cầu võng.
- Cung lửa; hồ quang.
Danh từ
- (thiên văn học) Phần của vòng tròn mà thiên thể dường như đi qua khi nó di chuyển phía trên và phía dưới đường chân trời.(astronomy) That part of a circle which a heavenly body appears to pass through as it moves above and below the horizon.Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
- (hình học) Phần liên tục của chu vi của một hình tròn (cung tròn) hoặc của một đường cong khác.(geometry) A continuous part of the circumference of a circle (circular arc) or of another curve.Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
- Nói chung là một đường cong.A curve, in general.Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
- Một dải chứa trong các đường cong song song hoặc thứ gì đó có hình dạng đó.A band contained within parallel curves, or something of that shape.Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
Động từ
- (ambitransitive) Di chuyển theo đường cong.(ambitransitive) To move following a curved path.
- (thông tục) Tạo thành hình vòng cung; để giữ ở dạng một vòng cung.(transitive) To shape into an arc; to hold in the form of an arc.
- (Nội động) Tạo thành hồ quang điện.(intransitive) To form an electrical arc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish