arc

/ɑrk/
danh từ
  • Hình cung.
  • Cung.
  • Cầu võng.
  • Cung lửa; hồ quang.
🎬 Nghe “arc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish