arc

/ɑrk/
danh từ
  • Hình cung.
  • Cung.
  • Cầu võng.
  • Cung lửa; hồ quang.
Danh từ
  1. (thiên văn học) Phần của vòng tròn mà thiên thể dường như đi qua khi nó di chuyển phía trên và phía dưới đường chân trời.
    (astronomy) That part of a circle which a heavenly body appears to pass through as it moves above and below the horizon.
    Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
  2. (hình học) Phần liên tục của chu vi của một hình tròn (cung tròn) hoặc của một đường cong khác.
    (geometry) A continuous part of the circumference of a circle (circular arc) or of another curve.
    Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
  3. Nói chung là một đường cong.
    A curve, in general.
    Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
  4. Một dải chứa trong các đường cong song song hoặc thứ gì đó có hình dạng đó.
    A band contained within parallel curves, or something of that shape.
    Từ đồng nghĩa:curveswoopcircular arccircle segmentarrow
Động từ
  1. (ambitransitive) Di chuyển theo đường cong.
    (ambitransitive) To move following a curved path.
  2. (thông tục) Tạo thành hình vòng cung; để giữ ở dạng một vòng cung.
    (transitive) To shape into an arc; to hold in the form of an arc.
  3. (Nội động) Tạo thành hồ quang điện.
    (intransitive) To form an electrical arc.
🎬 Nghe “arc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish