archaeologist

/ˌär-kē-ˈä-lə-jē/
danh từ
  • Nhà khảo cổ.
🎬 Nghe “archaeologist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish