archaic

/ɑɚˈkejɪk/
tính từ
  • Cổ xưa, cũ kĩ, cổ lỗ sĩ.
🎬 Nghe “archaic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish