archer

/ˈɑɚtʃɚ/
danh từ
  • Người bắn cung.
  • Cung nhân mã (ở hoàng đạo).
  • Chòm sao nhân mã.
Danh từ
  1. Người bắn mũi tên từ cung hoặc bắn tia từ nỏ.
    One who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow.
  2. (lịch sử, lỗi thời) Quân tượng trong cờ vua.
    (historical, obsolete) The bishop in chess.
Tính từ
  1. dạng so sánh của vòm: more vòm
    comparative form of arch: more arch

Chưa có góp ý cho “archer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “archer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish