archer
/ˈɑɚtʃɚ/danh từ
- Người bắn cung.
- Cung nhân mã (ở hoàng đạo).
- Chòm sao nhân mã.
Danh từ
- —One who shoots an arrow from a bow or a bolt from a crossbow.Từ đồng nghĩa:bowmancrossbowmanmarksmantoxophilitetoxotes
- —(historical, obsolete) The bishop in chess.
Tính từ
- —comparative form of arch: more arch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “archer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish