architect
/ˈɑɚkəˌtɛkt/danh từ
- Kiến trúc sư.
- người làm ra, người xây dựng, người sáng tạo.
Danh từ
- Chuyên gia thiết kế các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác hoặc người chuẩn bị kế hoạch và giám sát việc xây dựng.A professional who designs buildings or other structures, or who prepares plans and superintends construction.Plato made the causes of things to be matter, ideas, and an efficient architect.Plato coi nguyên nhân của sự vật là vật chất, ý tưởng và một kiến trúc sư hiệu quả.Từ đồng nghĩa:architector
- Người lập kế hoạch, nghĩ ra hoặc cố gắng đạt được kết quả mong muốn.A person who plans, devises or contrives the achievement of a desired result.Peisistratus was the first architect of the Iliad and the Odyssey.Peisistratus là kiến trúc sư đầu tiên của Iliad và Odyssey.Từ đồng nghĩa:architector
- (Philippines) Một vinh dự được trao cho các kiến trúc sư. Thường được viết hoa hoặc viết tắt là Arch./Ar. trước tên người.(Philippines) An honorific given to architects. Usually capitalized or abbreviated as Arch./Ar. before the person's name.Từ đồng nghĩa:architector
Động từ
- (Động) Thiết kế, lên kế hoạch, sắp xếp.(transitive) To design, plan, or orchestrate.He architected the military coup against the government.Ông ta đã dàn dựng cuộc đảo chính quân sự chống lại chính phủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “architect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish