arduous

/ˈɑɚʤəwəs/
tính từ
  • Khó khăn, gian khổ, gay go.
  • Hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi.
  • Dốc khó trèo.
🎬 Nghe “arduous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish