arduous
/ˈɑɚʤəwəs/tính từ
- Khó khăn, gian khổ, gay go.
- Hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi.
- Dốc khó trèo.
Tính từ
- Cần hoặc sử dụng nhiều năng lượng; thử thách khả năng chịu đựng.Needing or using up much energy; testing powers of endurance.The movement towards a peaceful settlement has been a long and arduous political struggle.
- (lỗi thời) đốt cháy; hăng hái(obsolete) burning; ardent
- Khó khăn hoặc mệt mỏi để vượt qua.Difficult or exhausting to traverse.
Chưa có góp ý cho “arduous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arduous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish