arena
/əˈriːnə/danh từ
- Trường đấu (ở La mã).
- Trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động.
Danh từ
- Một khu vực khép kín, thường là ngoài trời, để tổ chức các sự kiện thể thao (sân thể thao) hoặc các sự kiện hoành tráng khác; khu vực bằng đất, thường có hình bầu dục, đặc biệt dành cho các cuộc đua ngựa (Bắc Mỹ) hoặc khu vực hình tròn dành cho các trận đấu bò (đặc biệt là người Mỹ gốc Tây Ban Nha).An enclosed area, often outdoor, for the presentation of sporting events (sports arena) or other spectacular events; earthen area, often oval, specifically for rodeos (North America) or circular area for bullfights (especially Hispanic America).A large crowd filled the seats of the arena.Một đám đông lớn lấp đầy chỗ ngồi của đấu trường.
- Tòa nhà có diện tích như vậy; cụ thể là một tòa nhà rất lớn, thường có hình tròn, trên cùng thường có mái vòm, được thiết kế để tổ chức các hoạt động thể thao trong nhà hoặc các sự kiện lớn khác, chẳng hạn như các buổi hòa nhạc.The building housing such an area; specifically, a very large, often round building, often topped with a dome, designated for indoor sporting or other major events, such as concerts.The arena is grey with white beams.Đấu trường có màu xám với những tia trắng.
- (lịch sử) Trung tâm phủ đầy cát của một nhà hát vòng tròn, nơi tổ chức các cuộc thi ở La Mã cổ đại.(historical) The sand-covered centre of an amphitheatre where contests were held in Ancient Rome.The gladiators entered the arena.Các đấu sĩ bước vào đấu trường.
- Một lĩnh vực diễn ra các sự kiện; một lĩnh vực quan tâm, nghiên cứu, hành vi, vv.A realm in which events take place; an area of interest, study, behaviour, etc.The company was a player in the maritime insurance arena.Công ty là một công ty trong lĩnh vực bảo hiểm hàng hải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arena” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish