arisen

/əˈraɪz/
động từ
  • Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
  • Phát sinh do; do bởi.
  • Sống lại, hồi sinh.
  • Mọc lên; trở dậy.
  • , (từ cổ, nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).
tính từ
  • đã sanh
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    past participle of arise
🎬 Nghe “arisen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish