arithmetic

/əˈrɪθməˌtɪk/
danh từ
  • Số học.
  • Sự tính.
  • Sách số học.
tính từ
  • Arithmetical.
🎬 Nghe “arithmetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish