array
/əˈreɪ/danh từ
- Sự dàn trận, sự bày binh bố trận.
- Lực lượng quân đội.
- Dãy sắp xếp ngay ngắn; hàng ngũ chỉnh tề.
- Danh sách hội thẩm.
- Quần áo, đồ trang điểm.
- Mạng anten.
- Mảng.
động từ
- Mặc quần áo, diện; trang điểm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Sắp hàng, dàn hàng; dàn trận.
- Lập danh sách (các vị hội thẩm).
Danh từ
- Quần áo và đồ trang trí; y phục.Clothing and ornamentation; raiment.
- Một bộ sưu tập được trình bày để có thể xem đầy đủ.A collection laid out to be viewed in full.
- Một chuỗi, sự sắp xếp hoặc trình tự có trật tự.An orderly series, arrangement or sequence.
- Đặt hàng; một sự sắp xếp thường xuyên và hoành tráng; bố trí theo dòng thông thường; do đó, thứ tự của trận chiến.Order; a regular and imposing arrangement; disposition in regular lines; hence, order of battle.drawn up in battle arraydàn trận
Động từ
- Để mặc quần áo và trang trí; để tô điểm hoặc trang phục.To clothe and ornament; to adorn or attire.He was arrayed in his finest robes and jewels.Anh ta mặc bộ áo choàng và đeo đồ trang sức đẹp nhất.
- Bố trí một cách có trật tự; để triển khai hoặc sắp xếp.To lay out in an orderly arrangement; to deploy or marshal.
- (luật) Để thiết lập trật tự, với tư cách là bồi thẩm đoàn, để xét xử một vụ án; nghĩa là gọi từng cái một.(law) To set in order, as a jury, for the trial of a cause; that is, to call them one at a time.
Chưa có góp ý cho “array”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “array” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish