arrogant

/ˈɛrəgənt/
tính từ
  • Kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn.
🎬 Nghe “arrogant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish