artful

/ˈɑɚtfəl/
tính từ
  • Xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh.
  • Khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật).
Tính từ
  1. Được đặc trưng bởi hoặc được thực hiện với sự thông minh hoặc khéo léo; thông minh, khéo léo.
    Characterized by, or performed with, cleverness or contrivance; clever, ingenious.
  2. Không được sản xuất tự nhiên; nhân tạo; bắt chước.
    Not naturally produced; artificial; imitative.
  3. Triển lãm hoặc sử dụng nhiều nghệ thuật hoặc kỹ năng; lanh tay; khéo léo.
    Exhibiting or using much art or skill; dexterous; skilful.
    Từ đồng nghĩa:adroit
  4. (đặc biệt) Khéo léo sử dụng các phương tiện không trung thực hoặc không công bằng để đạt được mục đích; xảo quyệt, xảo quyệt.
    (especially) Skilful at using dishonest or unfair means to achieve a purpose; crafty, cunning.
🎬 Nghe “artful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish