artful
/ˈɑɚtfəl/tính từ
- Xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh.
- Khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật).
Tính từ
- Được đặc trưng bởi hoặc được thực hiện với sự thông minh hoặc khéo léo; thông minh, khéo léo.Characterized by, or performed with, cleverness or contrivance; clever, ingenious.
- Không được sản xuất tự nhiên; nhân tạo; bắt chước.Not naturally produced; artificial; imitative.
- Triển lãm hoặc sử dụng nhiều nghệ thuật hoặc kỹ năng; lanh tay; khéo léo.Exhibiting or using much art or skill; dexterous; skilful.Từ đồng nghĩa:adroit
- (đặc biệt) Khéo léo sử dụng các phương tiện không trung thực hoặc không công bằng để đạt được mục đích; xảo quyệt, xảo quyệt.(especially) Skilful at using dishonest or unfair means to achieve a purpose; crafty, cunning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish