artful

/ˈɑɚtfəl/
tính từ
  • Xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh.
  • Khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật).
🎬 Nghe “artful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish