artifact
/ˈär-ti-ˌfakt/danh từ
- Sự giả tạo, giả tượng.
- Đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên).
Danh từ
- Một vật thể được tạo ra hoặc tạo hình bởi bàn tay hoặc sức lao động của con người.An object made or shaped by human hand or labor.
- Một vật thể được tạo ra hoặc định hình bởi một tác nhân hoặc trí thông minh nào đó, không nhất thiết có nguồn gốc trực tiếp từ con người.An object made or shaped by some agent or intelligence, not necessarily of direct human origin.
- Một cái gì đó được coi là sản phẩm của tác nhân hoặc quan niệm của con người hơn là một yếu tố cố hữu.Something viewed as a product of human agency or conception rather than an inherent element.
- Một phát hiện hoặc cấu trúc trong một thí nghiệm hoặc cuộc điều tra không phải là đặc điểm thực sự của đối tượng được quan sát mà là kết quả của tác động bên ngoài, sự sắp xếp thử nghiệm hoặc lỗi thử nghiệm.A finding or structure in an experiment or investigation that is not a true feature of the object under observation, but is a result of external action, the test arrangement, or an experimental error.The spot on his lung turned out to be an artifact of the X-ray process.Vị trí trên phổi của anh ấy hóa ra là một tạo tác của quá trình chụp X-quang.
Chưa có góp ý cho “artifact”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artifact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish