artifact

/ˈär-ti-ˌfakt/
danh từ
  • Sự giả tạo, giả tượng.
  • Đồ tạo tác (do người tiền sử tạo ra, để phân biệt với những đồ vật lấy sẵn trong thiên nhiên).
🎬 Nghe “artifact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish