artifacts
/ˈär-ti-ˌfakt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "artifacts". Phiên âm /ˈär-ti-ˌfakt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "artifacts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "artifacts". Phiên âm /ˈär-ti-ˌfakt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "artifacts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.