as
/ˈæz/phó từ
- Như.
- Là, với tư cách là.
- Cũng, bằng.
- Lúc khi, trong khi mà; đúng lúc mà ((cũng) just as).
- Vì, bởi vì.
- Để, cốt để.
- Tuy rằng, dù rằng.
- Mà, người mà, cái mà...; như.
- Điều đó, cái đó, cái ấy.
danh từ
- Đồng át (tiền La mã).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish