ash

/ˈæʃ/
danh từ
  • Tro.
  • Tàn (thuốc lá).
  • Tro hỏa táng.
  • Cây tần bì.
🎬 Nghe “ash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish