ashamed

/əˈʃeɪmd/
tính từ
  • Xấu hổ, hổ thẹn, ngượng.
🎬 Nghe “ashamed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish