ashore

/əˈʃoɚ/
phó từ
  • Trên bờ; vào bờ.
Trạng từ
  1. (hàng hải) Trên đất liền chứ không phải trên tàu.
    (nautical) On the land as opposed to onboard.
  2. (Hàng hải) Trên, về phía bờ.
    (nautical) On, or towards the shore.
    The canoe sailed ashore.
    Từ đồng nghĩa:aland
🎬 Nghe “ashore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish