asian

/ˈeɪʒən/
danh từ
  • Người châu Á.
  • Người Á Đông.
tính từ
  • (thuộc) châu Á.
  • (thuộc) Á Đông.
Tính từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của Châu Á.
    Alternative letter-case form of Asian.
Danh từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của Châu Á.
    Alternative letter-case form of Asian.
🎬 Nghe “asian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish