asian
/ˈeɪʒən/danh từ
- Người châu Á.
- Người Á Đông.
tính từ
- (thuộc) châu Á.
- (thuộc) Á Đông.
Tính từ
- Dạng chữ cái thay thế của Châu Á.Alternative letter-case form of Asian.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của Châu Á.Alternative letter-case form of Asian.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish