aside

/əˈsaɪd/
phó từ
  • Về một bên, sang một bên.
  • Riêng ra.
danh từ
  • lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).
  • một lời nhận xét hay một câu chuyện trong một văn bản hay một bài diễn văn mà không phải là một phần của chủ đề.
🎬 Nghe “aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish