asleep
/əˈsliːp/phó từ
- Ngủ, đang ngủ.
- Tê cóng, tê bại (chân tay).
- Quay tít (con cù).
Tính từ
- Đang trong trạng thái ngủ; cũng, nói rộng ra, là nghỉ ngơi.In a state of sleep; also, broadly, resting.I was asleep when you called.Tôi đang ngủ khi bạn gọi.Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
- (Từ lóng) Thiếu chú ý.(slang) Inattentive.How could you miss that? Were you asleep?Làm sao bạn có thể bỏ lỡ điều đó? Bạn đã ngủ chưa?Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
- (của một bộ phận cơ thể) Có cảm giác tê hoặc kiến bò kèm theo mức độ không phản ứng.(of a body part) Having a numb or prickling sensation accompanied by a degree of unresponsiveness.My arm fell asleep. You know, like pins and needles.Cánh tay tôi ngủ quên. Bạn biết đấy, giống như kim và kim.Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
- (nghĩa bóng) Chết.(euphemistic) Dead.Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asleep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish