asleep

/əˈsliːp/
phó từ
  • Ngủ, đang ngủ.
  • Tê cóng, tê bại (chân tay).
  • Quay tít (con cù).
🎬 Nghe “asleep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish