asleep

/əˈsliːp/
phó từ
  • Ngủ, đang ngủ.
  • Tê cóng, tê bại (chân tay).
  • Quay tít (con cù).
Tính từ
  1. Đang trong trạng thái ngủ; cũng, nói rộng ra, là nghỉ ngơi.
    In a state of sleep; also, broadly, resting.
    I was asleep when you called.
    Tôi đang ngủ khi bạn gọi.
    Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
  2. (Từ lóng) Thiếu chú ý.
    (slang) Inattentive.
    How could you miss that? Were you asleep?
    Làm sao bạn có thể bỏ lỡ điều đó? Bạn đã ngủ chưa?
    Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
  3. (của một bộ phận cơ thể) Có cảm giác tê hoặc kiến bò kèm theo mức độ không phản ứng.
    (of a body part) Having a numb or prickling sensation accompanied by a degree of unresponsiveness.
    My arm fell asleep. You know, like pins and needles.
    Cánh tay tôi ngủ quên. Bạn biết đấy, giống như kim và kim.
    Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
  4. (nghĩa bóng) Chết.
    (euphemistic) Dead.
    Từ đồng nghĩa:asleepcoldcomatosedead to the worlddormant
🎬 Nghe “asleep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish