aspect
/ˈæˌspɛkt/danh từ
- Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
- Hướng.
- Khía cạnh; mặt.
- Thể.
Danh từ
- Bất kỳ tính năng, bộ phận hoặc thành phần cụ thể nào của cái gì đó.Any specific feature, part, or element of something.Japan's aging population is an important aspect of its economy.Dân số già của Nhật Bản là một khía cạnh quan trọng của nền kinh tế nước này.
- Cách một cái gì đó xuất hiện khi nhìn từ một hướng hoặc quan điểm nhất định.The way something appears when viewed from a certain direction or perspective.Từ đồng nghĩa:hue
- Cách một cái gì đó xuất hiện khi được xem xét từ một quan điểm nhất định.The way something appears when considered from a certain point of view.in certain aspects [ = in certain respects]ở một số khía cạnh nhất định [= ở một số khía cạnh nhất định]Từ đồng nghĩa:respect
- Một giai đoạn hoặc một phần, nhưng quan điểm hoặc mô tả quan trọng về một cái gì đó.A phase or a partial, but significant view or description of something.
Động từ
- (chiêm tinh học, về một hành tinh) Có một khía cạnh hoặc một loại khía cạnh cụ thể.(astrology, of a planet) To have a particular aspect or type of aspect.
- (Wicca) Để truyền tải một sinh vật thần thánh.(Wicca) To channel a divine being.
- (lỗi thời) Để xem xét.(obsolete) To look at.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aspect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish