aspect

/ˈæˌspɛkt/
danh từ
  • Vẻ, bề ngoài; diện mạo.
  • Hướng.
  • Khía cạnh; mặt.
  • Thể.
🎬 Nghe “aspect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish