assembly

/əˈsɛmbli/
  • sự tập hợp, kết cấu (nhiều linh kiện)
  • control a. (máy tính) bàn điều khiển
  • plug-in a. kết cấu nhiều khối
Danh từ
  1. Một tập hợp các phần hoạt động đồng bộ với nhau như một cơ chế hoặc thiết bị.
    A set of pieces that work together in unison as a mechanism or device.
    In order to change the bearing, you must first remove the gearbox assembly.
    Từ đồng nghĩa:churchforegathering
  2. Hành động hoặc quá trình ghép một tập hợp các mảnh, mảnh hoặc phần tử lại với nhau.
    The act or process of putting together a set of pieces, fragments, or elements.
    instructions for assembly
    Từ đồng nghĩa:churchforegathering
  3. Một tập hợp người ở một nơi cho một mục đích.
    A congregation of people in one place for a purpose.
    school assembly
    Từ đồng nghĩa:gathering
  4. (Chính trị) Cơ quan lập pháp.
    (politics) A legislative body.
    the General Assembly of the United Nations
    Từ đồng nghĩa:churchforegathering
🎬 Nghe “assembly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish