assembly
/əˈsɛmbli/- sự tập hợp, kết cấu (nhiều linh kiện)
- control a. (máy tính) bàn điều khiển
- plug-in a. kết cấu nhiều khối
Danh từ
- Một tập hợp các phần hoạt động đồng bộ với nhau như một cơ chế hoặc thiết bị.A set of pieces that work together in unison as a mechanism or device.In order to change the bearing, you must first remove the gearbox assembly.
- Hành động hoặc quá trình ghép một tập hợp các mảnh, mảnh hoặc phần tử lại với nhau.The act or process of putting together a set of pieces, fragments, or elements.instructions for assembly
- Một tập hợp người ở một nơi cho một mục đích.A congregation of people in one place for a purpose.school assemblyTừ đồng nghĩa:gathering
- (Chính trị) Cơ quan lập pháp.(politics) A legislative body.the General Assembly of the United Nations
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assembly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish