assembly

/əˈsɛmbli/
  • sự tập hợp, kết cấu (nhiều linh kiện)
  • control a. (máy tính) bàn điều khiển
  • plug-in a. kết cấu nhiều khối
🎬 Nghe “assembly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish