assertion
/əˈsɚt/danh từ
- Sự đòi (quyền lợi... ).
- Sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán.
- Điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán.
Danh từ
- Hành động khẳng định; tuyên bố tích cực hoặc averment.The act of asserting; positive declaration or averment.Từ đồng nghĩa:accusationallegationcensurechargecrimination
- Điều gì đó đã được khẳng định; một tuyên bố; một tuyên bố khẳng định.Something which is asserted; a declaration; a statement asserted.You're a man of strong assertions!Từ đồng nghĩa:contention
- Một tuyên bố hoặc tuyên bố thiếu sự hỗ trợ hoặc bằng chứng.A statement or declaration which lacks support or evidence.That's just a bare assertion.Từ đồng nghĩa:accusationallegationcensurechargecrimination
- Bảo trì; sự minh oan.Maintenance; vindication.the assertion of one's rights or prerogativesTừ đồng nghĩa:accusationallegationcensurechargecrimination
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assertion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish