assessment

/əˈsɛsmənt/
danh từ
  • Sự định giá (một vật) để đánh thuế; sự đánh giá; sự ước định.
  • Sự đánh thuế.
  • Mức định giá đánh thuế; thuế.
🎬 Nghe “assessment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish