associated

/əˈsoʊʃiˌeɪt/
động từ
  • Liên kết.
  • Liên quan
Tính từ
  1. (của một người hoặc vật) Được kết nối với một cái gì đó hoặc người khác.
    (of a person or thing) Connected with something or another person.
    closely associated
  2. (của một công ty) Được kết nối hoặc hợp nhất với một công ty khác.
    (of a company) Connected or amalgamated with another company.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kết
    simple past and past participle of associate
🎬 Nghe “associated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish