associated
/əˈsoʊʃiˌeɪt/động từ
- Liên kết.
- Liên quan
Tính từ
- (của một người hoặc vật) Được kết nối với một cái gì đó hoặc người khác.(of a person or thing) Connected with something or another person.closely associated
- (của một công ty) Được kết nối hoặc hợp nhất với một công ty khác.(of a company) Connected or amalgamated with another company.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kếtsimple past and past participle of associate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “associated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish